bent
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛnt/
US/bɛnt/
giọng máy của trình duyệt
bent nghĩa là cong, oằn, đồng tính luyến ái, khiếu.
Nghĩa của bent
Tính từ
- Cong, oằn, vặn vẹo; xoắn.
- Từ lóng, nghĩa xấu; từ Anh, nghĩa Anh Đồng tính luyến ái.
- Nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết.
- Không thẳng thắn, quanh co, không thật thà.
- Từ lóng; bóng đá Đá sai.
Danh từ
- Khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng, thiên tài.
- to have a natural bent for foreign languagescó khiếu về ngoại ngữ
- He had a natural bent for painting.Anh ấy có thiên hướng hội họa
- Thực vật học Cỏ ống.
- Thực vật học Cỏ mần trầu.
- Bãi cỏ.
Dạng từ của bent
| So sánh hơn | benter |
| So sánh nhất | bentest |
| Số nhiều | bents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bent
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bent
- to follow one's bent — Theo những năng khiếu của mình.
- to the top of one's bent — Thỏa chí, thỏa thích.
Câu ví dụ với bent
- I bent over to take the pen. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
- The fork is bent. Cái dĩa bị cong rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bent nghĩa là gì?
bent (tính từ, danh từ) nghĩa là cong, oằn, đồng tính luyến ái, khiếu.
bent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bent: giọng Anh (UK) /bɛnt/, giọng Mỹ (US) /bɛnt/.