bereaved
UK/bɪˈɹiːvd/
US/bɪˈɹiːvd/
giọng máy của trình duyệt
bereaved nghĩa là tang quyến.
Nghĩa của bereaved
Danh từ
- Gia quyến của người quá cố, tang quyến.
Dạng từ của bereaved
| So sánh hơn | more bereaved |
| So sánh nhất | most bereaved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bereaved
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bereaved nghĩa là gì?
bereaved (danh từ) nghĩa là tang quyến.
bereaved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bereaved: giọng Anh (UK) /bɪˈɹiːvd/, giọng Mỹ (US) /bɪˈɹiːvd/.