TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bereaved

UK/bɪˈɹiːvd/ US/bɪˈɹiːvd/ giọng máy của trình duyệt

bereaved nghĩa là tang quyến.

Nghĩa của bereaved

Danh từ

  1. Gia quyến của người quá cố, tang quyến.

Dạng từ của bereaved

So sánh hơnmore bereaved
So sánh nhấtmost bereaved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bereaved

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bereaved nghĩa là gì?

bereaved (danh từ) nghĩa là tang quyến.

bereaved phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bereaved: giọng Anh (UK) /bɪˈɹiːvd/, giọng Mỹ (US) /bɪˈɹiːvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.