TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

besieger

US/bɪ.ˈsid.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

besieger nghĩa là người bao vây.

Nghĩa của besieger

Danh từ

  1. Người bao vây.

Dạng từ của besieger

Số nhiềubesiegers

Câu hỏi thường gặp

besieger nghĩa là gì?

besieger (danh từ) nghĩa là người bao vây.

besieger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besieger: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈsid.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.