TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beslaver

giọng máy của trình duyệt

beslaver nghĩa là bợ đỡ, liếm gót.

Nghĩa của beslaver

Ngoại động từ

  1. Làm dính đầy nhớt dãi.
  2. Bợ đỡ, liếm gót.

Dạng từ của beslaver

Ngôi thứ ba số ítbeslavers
Hiện tại phân từ (-ing)beslavering
Quá khứ phân từbeslavered
Quá khứbeslavered

Câu hỏi thường gặp

beslaver nghĩa là gì?

beslaver (ngoại động từ) nghĩa là bợ đỡ, liếm gót.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.