beslobber
giọng máy của trình duyệt
beslobber nghĩa là hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để.
Nghĩa của beslobber
Ngoại động từ
- Làm dính đầy nhớt dãi.
- Hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để.
Dạng từ của beslobber
| Ngôi thứ ba số ít | beslobbers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beslobbering |
| Quá khứ phân từ | beslobbered |
| Quá khứ | beslobbered |
Câu hỏi thường gặp
beslobber nghĩa là gì?
beslobber (ngoại động từ) nghĩa là hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để.