besom
UK/ˈbiː.zəm/
US/ˈbiː.zəm/
giọng máy của trình duyệt
besom nghĩa là chổi sể, con mụ phải gió, con mụ chết tiệt, quét bằng chổi sể.
Nghĩa của besom
Danh từ
- Chổi sể.
- Ê-cốt Con mụ phải gió, con mụ chết tiệt (ngụ ý chửi).
Ngoại động từ
- Quét bằng chổi sể.
Dạng từ của besom
| Số nhiều | besoms |
| Ngôi thứ ba số ít | besoms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | besoming |
| Quá khứ phân từ | besomed |
| Quá khứ | besomed |
Cụm từ, thành ngữ với besom
- to jump the besom — Lấy vợ mà không cưới xin gì.
Câu hỏi thường gặp
besom nghĩa là gì?
besom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chổi sể, con mụ phải gió, con mụ chết tiệt, quét bằng chổi sể.
besom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besom: giọng Anh (UK) /ˈbiː.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbiː.zəm/.