TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

besom

UK/ˈbiː.zəm/ US/ˈbiː.zəm/ giọng máy của trình duyệt

besom nghĩa là chổi sể, con mụ phải gió, con mụ chết tiệt, quét bằng chổi sể.

Nghĩa của besom

Danh từ

  1. Chổi sể.
  2. Ê-cốt Con mụ phải gió, con mụ chết tiệt (ngụ ý chửi).

Ngoại động từ

  1. Quét bằng chổi sể.

Dạng từ của besom

Số nhiềubesoms
Ngôi thứ ba số ítbesoms
Hiện tại phân từ (-ing)besoming
Quá khứ phân từbesomed
Quá khứbesomed

Cụm từ, thành ngữ với besom

  • to jump the besom — Lấy vợ mà không cưới xin gì.

Câu hỏi thường gặp

besom nghĩa là gì?

besom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chổi sể, con mụ phải gió, con mụ chết tiệt, quét bằng chổi sể.

besom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besom: giọng Anh (UK) /ˈbiː.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbiː.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.