besmirch
UK/bɪˈsmɜːtʃ/
US/bɪˈsmɝːt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
besmirch nghĩa là bôi bẩn, làm lem luốc, bôi nhọ, nói xấu.
Nghĩa của besmirch
Ngoại động từ
- Bôi bẩn, làm lem luốc.
- Nghĩa bóng Bôi nhọ, nói xấu, dèm pha.
Dạng từ của besmirch
| Ngôi thứ ba số ít | besmirches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | besmirching |
| Quá khứ phân từ | besmirched |
| Quá khứ | besmirched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besmirch
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với besmirch
- besmirch one's escutcheon — Tự làm ô danh.
Câu hỏi thường gặp
besmirch nghĩa là gì?
besmirch (ngoại động từ) nghĩa là bôi bẩn, làm lem luốc, bôi nhọ, nói xấu.
besmirch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besmirch: giọng Anh (UK) /bɪˈsmɜːtʃ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈsmɝːt͡ʃ/.