TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

besmirch

UK/bɪˈsmɜːtʃ/ US/bɪˈsmɝːt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

besmirch nghĩa là bôi bẩn, làm lem luốc, bôi nhọ, nói xấu.

Nghĩa của besmirch

Ngoại động từ

  1. Bôi bẩn, làm lem luốc.
  2. Nghĩa bóng Bôi nhọ, nói xấu, dèm pha.

Dạng từ của besmirch

Ngôi thứ ba số ítbesmirches
Hiện tại phân từ (-ing)besmirching
Quá khứ phân từbesmirched
Quá khứbesmirched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besmirch

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với besmirch

  • besmirch one's escutcheon — Tự làm ô danh.

Câu hỏi thường gặp

besmirch nghĩa là gì?

besmirch (ngoại động từ) nghĩa là bôi bẩn, làm lem luốc, bôi nhọ, nói xấu.

besmirch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besmirch: giọng Anh (UK) /bɪˈsmɜːtʃ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈsmɝːt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.