TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bespangle

giọng máy của trình duyệt

bespangle nghĩa là dát trang kim.

Nghĩa của bespangle

Ngoại động từ

  1. Dát trang kim.

Dạng từ của bespangle

Ngôi thứ ba số ítbespangles
Hiện tại phân từ (-ing)bespangling
Quá khứ phân từbespangled
Quá khứbespangled

Câu hỏi thường gặp

bespangle nghĩa là gì?

bespangle (ngoại động từ) nghĩa là dát trang kim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.