bespangle
giọng máy của trình duyệt
bespangle nghĩa là dát trang kim.
Nghĩa của bespangle
Ngoại động từ
- Dát trang kim.
Dạng từ của bespangle
| Ngôi thứ ba số ít | bespangles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bespangling |
| Quá khứ phân từ | bespangled |
| Quá khứ | bespangled |
Câu hỏi thường gặp
bespangle nghĩa là gì?
bespangle (ngoại động từ) nghĩa là dát trang kim.