TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bestead

giọng máy của trình duyệt

bestead nghĩa là giúp đỡ, giúp ích cho.

Nghĩa của bestead

Động từ

  1. Giúp đỡ, giúp ích cho.

Dạng từ của bestead

Ngôi thứ ba số ítbesteads
Hiện tại phân từ (-ing)besteading
Quá khứbesteaded
Quá khứ phân từbestead

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestead

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bestead nghĩa là gì?

bestead (động từ) nghĩa là giúp đỡ, giúp ích cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.