lend a hand
giọng máy của trình duyệt
lend a hand nghĩa là góp tay.
Nghĩa của lend a hand
Cụm động từ
- thành ngữ Góp tay.
Dạng từ của lend a hand
| Ngôi thứ ba số ít | lends a hand |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lending a hand |
| Quá khứ phân từ | lent a hand |
| Quá khứ | lent a hand |
Câu hỏi thường gặp
lend a hand nghĩa là gì?
lend a hand (cụm động từ) nghĩa là góp tay.