TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bestiality

UK/ˈbɛstʃəlˌlɪtɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbistiˌælɪti/ giọng người thật

bestiality nghĩa là thú tính, hành động thú tính.

Nghĩa của bestiality

Danh từ

  1. Thú tính.
  2. Hành động thú tính.

Dạng từ của bestiality

Số nhiềubestialities

Họ từ của bestiality

Câu hỏi thường gặp

bestiality nghĩa là gì?

bestiality (danh từ) nghĩa là thú tính, hành động thú tính.

bestiality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestiality: giọng Anh (UK) /ˈbɛstʃəlˌlɪtɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbistiˌælɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: SalomeCzapiewski, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.