bestir
UK/bɪˈstɜː/
US/bɪˈstɝ/
giọng máy của trình duyệt
bestir nghĩa là khuấy động, vùng vằng.
Nghĩa của bestir
Ngoại động từ
- Khuấy động.
Dạng từ của bestir
| Ngôi thứ ba số ít | bestirs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bestirring |
| Quá khứ phân từ | bestirred |
| Quá khứ | bestirred |
Cụm từ, thành ngữ với bestir
- to bestir oneself — Cựa quây, vùng vẫy; Hoạt động lên.
Câu hỏi thường gặp
bestir nghĩa là gì?
bestir (ngoại động từ) nghĩa là khuấy động, vùng vằng.
bestir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bestir: giọng Anh (UK) /bɪˈstɜː/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstɝ/.