TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bestir

UK/bɪˈstɜː/ US/bɪˈstɝ/ giọng máy của trình duyệt

bestir nghĩa là khuấy động, vùng vằng.

Nghĩa của bestir

Ngoại động từ

  1. Khuấy động.

Dạng từ của bestir

Ngôi thứ ba số ítbestirs
Hiện tại phân từ (-ing)bestirring
Quá khứ phân từbestirred
Quá khứbestirred

Cụm từ, thành ngữ với bestir

  • to bestir oneself — Cựa quây, vùng vẫy; Hoạt động lên.

Câu hỏi thường gặp

bestir nghĩa là gì?

bestir (ngoại động từ) nghĩa là khuấy động, vùng vằng.

bestir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestir: giọng Anh (UK) /bɪˈstɜː/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.