TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bestow

UK/bɪˈstəʊ/ US/bɪˈstoʊ/ giọng máy của trình duyệt

bestow nghĩa là để, đặt, cho trọ, tìm chỗ ở cho.

Nghĩa của bestow

Ngoại động từ

  1. Để, đặt.
    • to bestow the luggage on the rackđể hành lý lên giá
  2. Cho trọ; tìm chỗ ở cho.
    • to bestow someone for the nightcho ai ngủ trọ lại ban đêm

Dạng từ của bestow

Ngôi thứ ba số ítbestows
Hiện tại phân từ (-ing)bestowing
Quá khứ phân từbestowed
Quá khứbestowed
Số nhiềubestows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestow

Đồng nghĩa

Họ từ của bestow

Cụm từ, thành ngữ với bestow

  • bestow on/upon — tặng cho, ban cho, dành cho.
  • bestow one's favors on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
  • bestow one's favours on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).

Câu hỏi thường gặp

bestow nghĩa là gì?

bestow (ngoại động từ) nghĩa là để, đặt, cho trọ, tìm chỗ ở cho.

bestow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestow: giọng Anh (UK) /bɪˈstəʊ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.