bestow
UK/bɪˈstəʊ/
US/bɪˈstoʊ/
giọng máy của trình duyệt
bestow nghĩa là để, đặt, cho trọ, tìm chỗ ở cho.
Nghĩa của bestow
Ngoại động từ
- Để, đặt.
- to bestow the luggage on the rackđể hành lý lên giá
- Cho trọ; tìm chỗ ở cho.
- to bestow someone for the nightcho ai ngủ trọ lại ban đêm
Dạng từ của bestow
| Ngôi thứ ba số ít | bestows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bestowing |
| Quá khứ phân từ | bestowed |
| Quá khứ | bestowed |
| Số nhiều | bestows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestow
Đồng nghĩa
Họ từ của bestow
Cụm từ, thành ngữ với bestow
- bestow on/upon — tặng cho, ban cho, dành cho.
- bestow one's favors on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
- bestow one's favours on someone — Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
bestow nghĩa là gì?
bestow (ngoại động từ) nghĩa là để, đặt, cho trọ, tìm chỗ ở cho.
bestow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bestow: giọng Anh (UK) /bɪˈstəʊ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstoʊ/.