betake
UK/bɪˈteɪk/
US/bɪˈteɪk/
giọng máy của trình duyệt
betake nghĩa là dấn thân vào, mắc vào.
Nghĩa của betake
Ngoại động từ
- Dấn thân vào, mắc vào, đam mê.
- to betake oneself to drinkđam mê rượu chè
Dạng từ của betake
| Ngôi thứ ba số ít | betakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | betaking |
| Quá khứ | betook |
| Quá khứ phân từ | betaken |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với betake
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với betake
- to betake oneself to one's heels — Chạy đi.
Câu hỏi thường gặp
betake nghĩa là gì?
betake (ngoại động từ) nghĩa là dấn thân vào, mắc vào.
betake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của betake: giọng Anh (UK) /bɪˈteɪk/, giọng Mỹ (US) /bɪˈteɪk/.