beta
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiːtə/
US/ˈbeɪtə/
giọng máy của trình duyệt
beta nghĩa là bêta.
Nghĩa của beta
Danh từ
- Bêta (chữ cái Hy lạp).
Tính từ
- Bêta.
Dạng từ của beta
| Số nhiều | betas |
| Ngôi thứ ba số ít | betas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | betaing |
| Quá khứ phân từ | betaed |
| Quá khứ | betaed |
Họ từ của beta
Cụm từ, thành ngữ với beta
- beta plus — Hơn loại hai một ít.
- beta minus — Kém loại hai một ít.
- beta decay — Phân rã beta.
- beta test — Kiểm tra sản phẩm mới
Câu hỏi thường gặp
beta nghĩa là gì?
beta (danh từ, tính từ) nghĩa là bêta.
beta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beta: giọng Anh (UK) /ˈbiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪtə/.