TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beta

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiːtə/ US/ˈbeɪtə/ giọng máy của trình duyệt

beta nghĩa là bêta.

Nghĩa của beta

Danh từ

  1. Bêta (chữ cái Hy lạp).

Tính từ

  1. Bêta.

Dạng từ của beta

Số nhiềubetas
Ngôi thứ ba số ítbetas
Hiện tại phân từ (-ing)betaing
Quá khứ phân từbetaed
Quá khứbetaed

Họ từ của beta

Cụm từ, thành ngữ với beta

  • beta plus — Hơn loại hai một ít.
  • beta minus — Kém loại hai một ít.
  • beta decay — Phân rã beta.
  • beta test — Kiểm tra sản phẩm mới

Câu hỏi thường gặp

beta nghĩa là gì?

beta (danh từ, tính từ) nghĩa là bêta.

beta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beta: giọng Anh (UK) /ˈbiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.