TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beta test

giọng máy của trình duyệt

beta test nghĩa là Kiểm tra sản phẩm mới.

Nghĩa của beta test

Động từ

  1. Kiểm tra sản phẩm mới

Dạng từ của beta test

Số nhiềubeta tests
Ngôi thứ ba số ítbeta-tests
Hiện tại phân từ (-ing)beta-testing
Quá khứ phân từbeta-tested
Quá khứbeta-tested

Câu hỏi thường gặp

beta test nghĩa là gì?

beta test (động từ) nghĩa là Kiểm tra sản phẩm mới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.