beta test
giọng máy của trình duyệt
beta test nghĩa là Kiểm tra sản phẩm mới.
Nghĩa của beta test
Động từ
- Kiểm tra sản phẩm mới
Dạng từ của beta test
| Số nhiều | beta tests |
| Ngôi thứ ba số ít | beta-tests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beta-testing |
| Quá khứ phân từ | beta-tested |
| Quá khứ | beta-tested |
Câu hỏi thường gặp
beta test nghĩa là gì?
beta test (động từ) nghĩa là Kiểm tra sản phẩm mới.