TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wend

UK/wɛnd/ US/wɛnd/ giọng máy của trình duyệt

wend nghĩa là hướng về phía.

Nghĩa của wend

Động từ

  1. Hướng (bước đi) về phía.
    • to wend one's way homeđi về nhà

Dạng từ của wend

Ngôi thứ ba số ítwends
Hiện tại phân từ (-ing)wending
Quá khứ phân từwended
Quá khứwended
Số nhiềuwends

Họ từ của wend

Câu hỏi thường gặp

wend nghĩa là gì?

wend (động từ) nghĩa là hướng về phía.

wend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wend: giọng Anh (UK) /wɛnd/, giọng Mỹ (US) /wɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.