betrothed
UK/bɪˈtɹəʊðd/
US/bɪˈtɹəʊðd/
giọng máy của trình duyệt
betrothed nghĩa là người hứa hôn, chồng chưa cưới.
Nghĩa của betrothed
Danh từ
- Người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới.
Dạng từ của betrothed
| So sánh hơn | more betrothed |
| So sánh nhất | most betrothed |
| Số nhiều | betrotheds |
Câu hỏi thường gặp
betrothed nghĩa là gì?
betrothed (danh từ) nghĩa là người hứa hôn, chồng chưa cưới.
betrothed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của betrothed: giọng Anh (UK) /bɪˈtɹəʊðd/, giọng Mỹ (US) /bɪˈtɹəʊðd/.