TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

better

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛt.ə/ US/ˈbɛt.ə/ giọng máy của trình duyệt

better nghĩa là hơn, tốt hơn, khoẻ hơn, dễ chịu hơn.

Nghĩa của better

Tính từ

  1. Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn.
    • you can't find a better mananh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
  2. Khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...).
    • he is not well yetanh ấy cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng chưa thật khoẻ

Phó từ

  1. Hơn, tốt hơn, hay hơn.
    • to think better of somebodyđánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai

Ngoại động từ

  1. Làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện.
    • to better the living conditions of the peoplecải thiện đời sống của nhân dân
    • to better a recordlập kỷ lục cao hơn
  2. Vượt, hơn.

Danh từ

  1. Người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng).
    • to respect one's betterskính trọng những người hơn mình
  2. Thế lợi hơn.
    • to get the better ofthắng, thắng thế
  3. Người đánh cuộc, người đánh cá.

Dạng từ của better

So sánh hơnbetterer
So sánh nhấtbest
Số nhiềubetters
Ngôi thứ ba số ítbetters
Hiện tại phân từ (-ing)bettering
Quá khứ phân từbettered
Quá khứbettered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với better

Đồng nghĩa

Họ từ của better

Cụm từ, thành ngữ với better

  • to be better off — Khấm khá hơn, phong lưu hơn.
  • to be better than one's words — Hứa ít làm nhiều.
  • the better part — Phần lớn, đa số.
  • no better than — Không hơn gì.
  • to have seen better days — Đã có thời kỳ khấm khá.
  • one's better half — xem half.
  • better late than never — Muộn còn hơn không.
  • had better — Nên, tốt hơn là.
  • to know better — Không tin (lời ai nói); Không dại gì mà làm (một việc gì).
  • to think better of it — Thay đổi ý kiến.
  • to better oneself — Đặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn.
  • for better or worse — Dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ).
  • better safe than sorry — Cẩn thận để khỏi hối hận, cẩn tắc vô ưu.

Câu ví dụ với better

  • You had better not drive a car. Bạn tốt nhất là đừng lái ô tô.
  • He speaks English better than I do. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
  • Tom is getting better bit by bit. Tom đang dần dần giỏi lên.
  • Tom plays tennis better than I do. Tom chơi tennis tốt hơn mình.
  • Tom plays the piano better than Mary. Tom đánh piano giỏi hơn Mary.
  • She's rich, and even better, she's gorgeous. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
  • Tom can speak French better than you. Tom nói tiếng Pháp tốt hơn cậu.
  • I hope that you get better soon. Tôi hy vọng rằng bạn sẽ sớm khỏe lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

better nghĩa là gì?

better (tính từ, phó từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là hơn, tốt hơn, khoẻ hơn, dễ chịu hơn.

better phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của better: giọng Anh (UK) /ˈbɛt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛt.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.