TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bettor

UK/ˈbɛtə/ US/ˈbɛtɚ/ giọng máy của trình duyệt

bettor nghĩa là người đánh cược, người đánh cá.

Nghĩa của bettor

Danh từ

  1. Người đánh cược, người đánh cá.

Dạng từ của bettor

Số nhiềubettors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bettor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bettor nghĩa là gì?

bettor (danh từ) nghĩa là người đánh cược, người đánh cá.

bettor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bettor: giọng Anh (UK) /ˈbɛtə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.