beyond control
giọng máy của trình duyệt
beyond control nghĩa là không điều khiển được, không chỉ huy được.
Nghĩa của beyond control
Cụm từ
- Không điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được.
- the situation is out of controltình hình không ai làm chủ, tình hình hỗn loạn
Câu hỏi thường gặp
beyond control nghĩa là gì?
beyond control (cụm từ) nghĩa là không điều khiển được, không chỉ huy được.