beyond
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈjɒnd/
US/biˈ(j)ɑnd/
giọng máy của trình duyệt
beyond nghĩa là ở xa, ở phía bên kia, ở bên kia, vượt xa hơn.
Nghĩa của beyond
Phó từ
- Ở xa, ở phía bên kia.
Giới từ
- Ở bên kia.
- the sea is beyond the hillbiển ở bên kia đồi
- Quá, vượt xa hơn.
- don't stay out beyond nine o'clockđừng đi quá chín giờ
- the book is beyond mequyển sách này đối với tôi khó quá
- he has grown beyond his brothernó lớn hơn anh nó
- Ngoài... ra, trừ...
- do you know of any means beyond this?ngoài cách này ra anh có biết còn cách nào khác không?
Danh từ
- The beyond kiếp sau, thế giới bên kia.
Dạng từ của beyond
| Số nhiều | beyonds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beyond
Đồng nghĩa
acutelyawfullyalmightybadlyseriouslyimpossiblydamndrasticallyexceedinglyextraordinarilyhighlyhugelyimmenselyindecentlyinsanely
Trái nghĩa
Họ từ của beyond
Cụm từ, thành ngữ với beyond
- beyond measure — Bao la, bát ngát.
- beyond reason — Vô lý, phi lý.
- the back of beyond — Nơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời.
- beyond control — Không điều khiển được, không chỉ huy được, không làm chủ được.
- beyond controversy — Không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa.
- beyond the veil — Ở thế giới bên kia, ở âm phủ.
Câu ví dụ với beyond
- The scenery was beautiful beyond description. Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
- Love is beyond reason. Tình yêu thì không cần lý do.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
beyond nghĩa là gì?
beyond (phó từ, giới từ, danh từ) nghĩa là ở xa, ở phía bên kia, ở bên kia, vượt xa hơn.
beyond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beyond: giọng Anh (UK) /bɪˈjɒnd/, giọng Mỹ (US) /biˈ(j)ɑnd/.