TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bfpo

giọng máy của trình duyệt

bfpo nghĩa là quân bưu anh.

Nghĩa của bfpo

Viết tắt

  1. Quân bưu Anh (British Forces Post Office).

Câu hỏi thường gặp

bfpo nghĩa là gì?

bfpo (viết tắt) nghĩa là quân bưu anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.