TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bhang

US/ˈbeɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt

bhang nghĩa là cây gai dầu, thuốc gai dầu.

Nghĩa của bhang

Danh từ

  1. Cây gai dầu.
  2. Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống...).

Họ từ của bhang

Câu hỏi thường gặp

bhang nghĩa là gì?

bhang (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, thuốc gai dầu.

bhang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bhang: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ̯ŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.