TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bhaiṣajyasamudgata

giọng máy của trình duyệt

Bhaiṣajyasamudgata nghĩa là dược thượng bồ tát.

Nghĩa của Bhaiṣajyasamudgata

Danh từ riêng

  1. Dược Thượng Bồ Tát.

Câu hỏi thường gặp

Bhaiṣajyasamudgata nghĩa là gì?

Bhaiṣajyasamudgata (danh từ riêng) nghĩa là dược thượng bồ tát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.