Bharat
UK/ˈbɑrət/
US/ˈbɑrət/
giọng máy của trình duyệt
Bharat nghĩa là ba lạt, ba đạt, bà-lạt-đa.
Nghĩa của Bharat
Danh từ riêng
- Bà-lạt-đa, Ba Lạt, Ba Đạt, Ba-rát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bharat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Bharat nghĩa là gì?
Bharat (danh từ riêng) nghĩa là ba lạt, ba đạt, bà-lạt-đa.
Bharat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Bharat: giọng Anh (UK) /ˈbɑrət/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑrət/.