TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bharat

UK/ˈbɑrət/ US/ˈbɑrət/ giọng máy của trình duyệt

Bharat nghĩa là ba lạt, ba đạt, bà-lạt-đa.

Nghĩa của Bharat

Danh từ riêng

  1. Bà-lạt-đa, Ba Lạt, Ba Đạt, Ba-rát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bharat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Bharat nghĩa là gì?

Bharat (danh từ riêng) nghĩa là ba lạt, ba đạt, bà-lạt-đa.

Bharat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bharat: giọng Anh (UK) /ˈbɑrət/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑrət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.