TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bhavacakra

giọng máy của trình duyệt

bhavacakra nghĩa là hữu luân.

Nghĩa của bhavacakra

Danh từ

  1. Hữu luân.

Dạng từ của bhavacakra

Số nhiềubhavacakras

Câu hỏi thường gặp

bhavacakra nghĩa là gì?

bhavacakra (danh từ) nghĩa là hữu luân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.