bhikkhuni
US giọng người thật
bhikkhuni nghĩa là tỉ-khâu-ni.
Nghĩa của bhikkhuni
Danh từ
- Tỉ-khâu-ni.
Dạng từ của bhikkhuni
| Số nhiều | bhikkhunis |
Câu hỏi thường gặp
bhikkhuni nghĩa là gì?
bhikkhuni (danh từ) nghĩa là tỉ-khâu-ni.
bhikkhuni nghĩa là tỉ-khâu-ni.
| Số nhiều | bhikkhunis |
bhikkhuni (danh từ) nghĩa là tỉ-khâu-ni.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.