TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bhutan

UK/buːˈtɑːn/ giọng người thật US/buːˈtɑːn/ giọng người thật

Bhutan nghĩa là bu-tan.

Nghĩa của Bhutan

Danh từ riêng

  1. Bu-tan.

Câu hỏi thường gặp

Bhutan nghĩa là gì?

Bhutan (danh từ riêng) nghĩa là bu-tan.

Bhutan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bhutan: giọng Anh (UK) /buːˈtɑːn/, giọng Mỹ (US) /buːˈtɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Soundguys Recorder: Soundguys, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.