TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bianzhong

UK/ˈbi.ænˈd͡ʒɔŋ/ US/ˈbi.ænˈd͡ʒɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

bianzhong nghĩa là biên chung.

Nghĩa của bianzhong

Danh từ

  1. Biên chung.

Dạng từ của bianzhong

Số nhiềubianzhong

Câu hỏi thường gặp

bianzhong nghĩa là gì?

bianzhong (danh từ) nghĩa là biên chung.

bianzhong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bianzhong: giọng Anh (UK) /ˈbi.ænˈd͡ʒɔŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbi.ænˈd͡ʒɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.