bias
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪ.əs/
US/ˈbaɪ.əs/
giọng máy của trình duyệt
bias nghĩa là độ xiên, dốc, đường chéo, xiên.
Nghĩa của bias
Danh từ
- Độ xiên, dốc, nghiêng.
- Đường chéo.
- to cut on the biascắt chéo (vải)
- Nghĩa bóng Khuynh hướng, sự thiên về; thành kiến, thiên vị.
- to have a bias in favour of somethingcó khuynh hướng thiên về cái gì
- to bias towards someonethiên vị đối với ai
- to have a bias against someonethành kiến đối với ai
- Vật lý Thế hiệu dịch.
- automatic biasthế hiệu dịch tự động
- Tin học Độ dịch (trong cách biểu diễn số dấu phẩy động).
Phó từ
- Xiên, nghiêng.
- Chéo theo đường chéo.
Ngoại động từ
- Hướng.
- to the opinions of the peoplehướng dư luận của quần chúng
- Gây thành kiến.
- to be bias (s)ed against somebodycó thành kiến đối với ai
- Ảnh hưởng đến (thường là xấu).
Dạng từ của bias
| Số nhiều | biases |
| Ngôi thứ ba số ít | biases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | biasing |
| Quá khứ phân từ | biased |
| Quá khứ | biased |
| So sánh hơn | more bias |
| So sánh nhất | most bias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bias
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bias
Câu hỏi thường gặp
bias nghĩa là gì?
bias (danh từ, phó từ, ngoại động từ) nghĩa là độ xiên, dốc, đường chéo, xiên.
bias phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bias: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.əs/.