TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biblical

UK/ˈbɪblɪkəl/ US/ˈbɪblɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

biblical nghĩa là kinh thánh.

Nghĩa của biblical

Tính từ

  1. Thuộc Kinh thánh.

Dạng từ của biblical

So sánh hơnmore biblical
So sánh nhấtmost biblical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biblical

Trái nghĩa

Họ từ của biblical

Câu hỏi thường gặp

biblical nghĩa là gì?

biblical (tính từ) nghĩa là kinh thánh.

biblical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biblical: giọng Anh (UK) /ˈbɪblɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪblɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.