biblical
UK/ˈbɪblɪkəl/
US/ˈbɪblɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
biblical nghĩa là kinh thánh.
Nghĩa của biblical
Tính từ
- Thuộc Kinh thánh.
Dạng từ của biblical
| So sánh hơn | more biblical |
| So sánh nhất | most biblical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biblical
Trái nghĩa
Họ từ của biblical
Câu hỏi thường gặp
biblical nghĩa là gì?
biblical (tính từ) nghĩa là kinh thánh.
biblical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biblical: giọng Anh (UK) /ˈbɪblɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪblɪkəl/.