TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bichromate

US/ˌbɑɪ.ˈkroʊ.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

bichromate nghĩa là đicromat.

Nghĩa của bichromate

Danh từ

  1. Hoá học Đicromat.

Dạng từ của bichromate

Số nhiềubichromates
Ngôi thứ ba số ítbichromates
Hiện tại phân từ (-ing)bichromating
Quá khứ phân từbichromated
Quá khứbichromated

Câu hỏi thường gặp

bichromate nghĩa là gì?

bichromate (danh từ) nghĩa là đicromat.

bichromate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bichromate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈkroʊ.ˌmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.