bichromate
US/ˌbɑɪ.ˈkroʊ.ˌmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
bichromate nghĩa là đicromat.
Nghĩa của bichromate
Danh từ
- Hoá học Đicromat.
Dạng từ của bichromate
| Số nhiều | bichromates |
| Ngôi thứ ba số ít | bichromates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bichromating |
| Quá khứ phân từ | bichromated |
| Quá khứ | bichromated |
Câu hỏi thường gặp
bichromate nghĩa là gì?
bichromate (danh từ) nghĩa là đicromat.
bichromate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bichromate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈkroʊ.ˌmeɪt/.