TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bidding

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪdɪŋ/ US/ˈbɪdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bidding nghĩa là sự đặt giá, sự mời.

Nghĩa của bidding

Danh từ

  1. Sự đặt giá.
  2. Sự mời.
  3. Xự xướng bài (bài brit).
  4. Mệnh lệnh.

Dạng từ của bidding

Số nhiềubiddings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bidding

Đồng nghĩa

Họ từ của bidding

Cụm từ, thành ngữ với bidding

  • to do someone's bidding — Tuân lệnh ai; vâng lệnh ai.

Câu hỏi thường gặp

bidding nghĩa là gì?

bidding (danh từ) nghĩa là sự đặt giá, sự mời.

bidding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bidding: giọng Anh (UK) /ˈbɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.