TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bikini

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈkiː.ni/ US/bɪˈki.ni/ giọng máy của trình duyệt

bikini nghĩa là áo tắm hai mảnh, bikini.

Nghĩa của bikini

Danh từ

  1. Áo tắm hai mảnh.

Dạng từ của bikini

Số nhiềubikinis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bikini

Đồng nghĩa

Họ từ của bikini

Cụm từ, thành ngữ với bikini

  • bikini line — Viền bikini; vùng mu nằm ngoài phạm vi che của đồ bơi (thường được dùng khi nói đến việc loại bỏ lông khu vực này).

Câu hỏi thường gặp

bikini nghĩa là gì?

bikini (danh từ) nghĩa là áo tắm hai mảnh, bikini.

bikini phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bikini: giọng Anh (UK) /bɪˈkiː.ni/, giọng Mỹ (US) /bɪˈki.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.