TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

two-piece

US/ˈtuː.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

two-piece nghĩa là hai mảnh.

Nghĩa của two-piece

Tính từ

  1. Hai mảnh.
    • a two-piece bathing-suitbộ áo tắm hai mảnh

Dạng từ của two-piece

Số nhiềutwo-pieces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với two-piece

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

two-piece nghĩa là gì?

two-piece (tính từ) nghĩa là hai mảnh.

two-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của two-piece: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.