TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bildungsroman

UK/ˈbɪl.dʊŋzˌɹoʊ.mən/ US/ˈbɪl.dʊŋzˌɹoʊ.mən/ giọng máy của trình duyệt

bildungsroman nghĩa là đạo đức, tâm lý, bildungsroman.

Nghĩa của bildungsroman

Danh từ

  1. Cuốn tiểu thuyết theo dõi sự phát triển và sinh trưởng tinh thần, đạo đức, tâm lý, hay xã hội của nhân vật chính, thường bắt đầu từ tuổi thơ ấu và kể cho đến tuổi lớn lên.
  2. Xem bildungsroman

Dạng từ của bildungsroman

Số nhiềubildungsromans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bildungsroman

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bildungsroman nghĩa là gì?

bildungsroman (danh từ) nghĩa là đạo đức, tâm lý, bildungsroman.

bildungsroman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bildungsroman: giọng Anh (UK) /ˈbɪl.dʊŋzˌɹoʊ.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl.dʊŋzˌɹoʊ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.