TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bile

UK/baɪl/ US/baɪl/ giọng máy của trình duyệt

bile nghĩa là mật, tính cáu gắt.

Nghĩa của bile

Danh từ

  1. Mật.
  2. Tính cáu gắt.

Dạng từ của bile

Số nhiềubiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bile

Đồng nghĩa

Họ từ của bile

Cụm từ, thành ngữ với bile

  • to stir (rouse) someone's bile — Chọc tức ai, làm ai phát cáu.

Câu hỏi thường gặp

bile nghĩa là gì?

bile (danh từ) nghĩa là mật, tính cáu gắt.

bile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bile: giọng Anh (UK) /baɪl/, giọng Mỹ (US) /baɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.