TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bile-duct

giọng máy của trình duyệt

bile-duct nghĩa là ống mật.

Nghĩa của bile-duct

Danh từ

  1. Ống mật.

Dạng từ của bile-duct

Số nhiềubile ducts

Câu hỏi thường gặp

bile-duct nghĩa là gì?

bile-duct (danh từ) nghĩa là ống mật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.