TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bilevel resist

giọng máy của trình duyệt

bilevel resist nghĩa là lớp cản hai cấp.

Nghĩa của bilevel resist

Danh từ

  1. Tech Lớp cản hai cấp.

Câu hỏi thường gặp

bilevel resist nghĩa là gì?

bilevel resist (danh từ) nghĩa là lớp cản hai cấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.