bilevel resist
giọng máy của trình duyệt
bilevel resist nghĩa là lớp cản hai cấp.
Nghĩa của bilevel resist
Danh từ
- Tech Lớp cản hai cấp.
Câu hỏi thường gặp
bilevel resist nghĩa là gì?
bilevel resist (danh từ) nghĩa là lớp cản hai cấp.
bilevel resist nghĩa là lớp cản hai cấp.
bilevel resist (danh từ) nghĩa là lớp cản hai cấp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.