TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bill of health

giọng máy của trình duyệt

bill of health nghĩa là giấy kiểm dịch.

Nghĩa của bill of health

Danh từ

  1. (Hàng hải) Giấy kiểm dịch.

Dạng từ của bill of health

Số nhiềubills of health

Câu hỏi thường gặp

bill of health nghĩa là gì?

bill of health (danh từ) nghĩa là giấy kiểm dịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.