billboard
US/ˈbɪlˌboɹd/
giọng máy của trình duyệt
billboard nghĩa là panô quảng cáo.
Nghĩa của billboard
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Panô quảng cáo.
Dạng từ của billboard
| Số nhiều | billboards |
| Ngôi thứ ba số ít | billboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | billboarding |
| Quá khứ phân từ | billboarded |
| Quá khứ | billboarded |
Họ từ của billboard
Cụm từ, thành ngữ với billboard
- billboard antenna — Ăngten bảng.
Câu hỏi thường gặp
billboard nghĩa là gì?
billboard (danh từ) nghĩa là panô quảng cáo.
billboard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của billboard: giọng Mỹ (US) /ˈbɪlˌboɹd/.