TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

billboard

US/ˈbɪlˌboɹd/ giọng máy của trình duyệt

billboard nghĩa là panô quảng cáo.

Nghĩa của billboard

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Panô quảng cáo.

Dạng từ của billboard

Số nhiềubillboards
Ngôi thứ ba số ítbillboards
Hiện tại phân từ (-ing)billboarding
Quá khứ phân từbillboarded
Quá khứbillboarded

Họ từ của billboard

Cụm từ, thành ngữ với billboard

  • billboard antenna — Ăngten bảng.

Câu hỏi thường gặp

billboard nghĩa là gì?

billboard (danh từ) nghĩa là panô quảng cáo.

billboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billboard: giọng Mỹ (US) /ˈbɪlˌboɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.