TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bill of materials

giọng máy của trình duyệt

bill of materials nghĩa là danh mục vật liệu, phiếu vật tư.

Nghĩa của bill of materials

Danh từ

  1. Tech Danh mục vật liệu, phiếu vật tư.

Dạng từ của bill of materials

Số nhiềubills of materials

Câu hỏi thường gặp

bill of materials nghĩa là gì?

bill of materials (danh từ) nghĩa là danh mục vật liệu, phiếu vật tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.