TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

billboard antenna

US/ˈbɪɫ.ˌbɔrd æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

billboard antenna nghĩa là ăngten bảng.

Nghĩa của billboard antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten bảng.

Dạng từ của billboard antenna

Số nhiềubillboard antennas

Câu hỏi thường gặp

billboard antenna nghĩa là gì?

billboard antenna (danh từ) nghĩa là ăngten bảng.

billboard antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billboard antenna: giọng Mỹ (US) /ˈbɪɫ.ˌbɔrd æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.