bind over
giọng máy của trình duyệt
bind over nghĩa là bắt buộc.
Nghĩa của bind over
Cụm động từ
- Bắt buộc.
- to bind over appearbuộc phải ra toà
Dạng từ của bind over
| Ngôi thứ ba số ít | binds over |
| Hiện tại phân từ (-ing) | binding over |
| Quá khứ phân từ | bound over |
| Quá khứ | bound over |
Câu hỏi thường gặp
bind over nghĩa là gì?
bind over (cụm động từ) nghĩa là bắt buộc.