bind
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaɪ̯nd/
US/ˈbaɪ̯nd/
giọng máy của trình duyệt
bind nghĩa là trói, buộc, kết lại với nhau, kết thành khối rắn.
Nghĩa của bind
Ngoại động từ
- Trói, buộc, bó lại.
- to bind hand and foottrói tay, trói chân
- to be bound to do somethingbắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
- Ký hợp đồng học nghề.
- to be bound [as an] apprenticeký hợp đồng học nghề
- Ràng buộc.
- to bind oneselftự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
- to be bound by an oathbị ràng buộc bởi lời thề
- Chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...).
- to bind a bargainchấp nhận giá cả mua bán
- Làm táo bón (đồ ăn).
- Băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh.
- head bound with laurelsđầu tết vòng hoa nguyệt quế
Nội động từ
- Kết lại với nhau, kết thành khối rắn.
- clay binds to heatđất sét rắn lại khi đem nung
- Kỹ thuật Kẹt (cán bộ phân trong máy).
- Táo bón.
Danh từ
- Ngành mỏ Vỉa đất sét (giữa hai vỉa than).
- Âm nhạc Dấu nối.
Dạng từ của bind
| Ngôi thứ ba số ít | binds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | binding |
| Quá khứ | bound |
| Quá khứ phân từ | bound |
| Số nhiều | binds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bind
Đồng nghĩa
Họ từ của bind
Cụm từ, thành ngữ với bind
- to bind over — Bắt buộc.
- to bind up — Băng bó (vết thương); Đóng (nhiều quyển sách) thành một tập.
Câu ví dụ với bind
- Gravity binds the planets to the Sun. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời.
- We are bound to obey laws. Chúng tôi buộc phải tuân theo luật.
- The plane bound for Beijing is going to take off soon. Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bind nghĩa là gì?
bind (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là trói, buộc, kết lại với nhau, kết thành khối rắn.
bind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bind: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ̯nd/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ̯nd/.