bindery
US/ˈbɑɪn.də.ri/
giọng máy của trình duyệt
bindery nghĩa là hiệu đóng sách.
Nghĩa của bindery
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hiệu đóng sách.
Dạng từ của bindery
| Số nhiều | binderies |
Câu hỏi thường gặp
bindery nghĩa là gì?
bindery (danh từ) nghĩa là hiệu đóng sách.
bindery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bindery: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪn.də.ri/.