TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bindery

US/ˈbɑɪn.də.ri/ giọng máy của trình duyệt

bindery nghĩa là hiệu đóng sách.

Nghĩa của bindery

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hiệu đóng sách.

Dạng từ của bindery

Số nhiềubinderies

Câu hỏi thường gặp

bindery nghĩa là gì?

bindery (danh từ) nghĩa là hiệu đóng sách.

bindery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bindery: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪn.də.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.