bine
UK/baɪn/
US/baɪn/
giọng máy của trình duyệt
bine nghĩa là chồi, thân.
Nghĩa của bine
Danh từ
- Thực vật học Chồi.
- Thân (cây leo).
Dạng từ của bine
| Số nhiều | bines |
| Ngôi thứ ba số ít | bines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bining |
| Quá khứ phân từ | bined |
| Quá khứ | bined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bine nghĩa là gì?
bine (danh từ) nghĩa là chồi, thân.
bine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bine: giọng Anh (UK) /baɪn/, giọng Mỹ (US) /baɪn/.