TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bine

UK/baɪn/ US/baɪn/ giọng máy của trình duyệt

bine nghĩa là chồi, thân.

Nghĩa của bine

Danh từ

  1. Thực vật học Chồi.
  2. Thân (cây leo).

Dạng từ của bine

Số nhiềubines
Ngôi thứ ba số ítbines
Hiện tại phân từ (-ing)bining
Quá khứ phân từbined
Quá khứbined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bine nghĩa là gì?

bine (danh từ) nghĩa là chồi, thân.

bine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bine: giọng Anh (UK) /baɪn/, giọng Mỹ (US) /baɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.