binge
UK/bɪnd͡ʒ/
US/bɪnd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
binge nghĩa là Cuộc chè chén say sưa.
Nghĩa của binge
Danh từ
- Từ lóng Cuộc chè chén say sưa.
Dạng từ của binge
| Số nhiều | binges |
| Ngôi thứ ba số ít | binges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bingeing |
| Quá khứ phân từ | binged |
| Quá khứ | binged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binge
Đồng nghĩa
Họ từ của binge
Cụm từ, thành ngữ với binge
- binge watching — Cày phim.
Câu hỏi thường gặp
binge nghĩa là gì?
binge (danh từ) nghĩa là Cuộc chè chén say sưa.
binge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binge: giọng Anh (UK) /bɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /bɪnd͡ʒ/.