TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

binge watching

giọng máy của trình duyệt

binge watching nghĩa là cày phim.

Nghĩa của binge watching

Danh từ

  1. Cày phim.

Câu hỏi thường gặp

binge watching nghĩa là gì?

binge watching (danh từ) nghĩa là cày phim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.