binge watching
giọng máy của trình duyệt
binge watching nghĩa là cày phim.
Nghĩa của binge watching
Danh từ
- Cày phim.
Câu hỏi thường gặp
binge watching nghĩa là gì?
binge watching (danh từ) nghĩa là cày phim.
binge watching nghĩa là cày phim.
binge watching (danh từ) nghĩa là cày phim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.